Chuyển đến nội dung
长途長途

chángtú

Hán Việt: TRƯỜNG ĐỒ

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. đường dài
  2. cự ly dài
  3. đường dài, cự ly xa

Ví dụ

  1. 长途旅行让人感到有些疲惫。

    Chángtú lǚxíng ràng rén gǎndào yǒuxiē píbèi.Chuyến du lịch đường dài khiến người ta cảm thấy có chút mệt mỏi.

  2. 他去汽车站买了一张长途汽车票。

    Tā qù qìchēzhàn mǎi le yì zhāng chángtú qìchē piào.Anh ấy ra bến xe mua một vé xe khách đường dài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 长途汽车 chángtú qìchēxe khách đường dài
  • 长途电话 chángtú diànhuàđiện thoại đường dài
  • 长途旅行 chángtú lǚxíngdu lịch đường dài
  • 长途跋涉 chángtú báshèvượt dặm đường dài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

长的路途;长距离。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

长途 + danh từ

dùng trước danh từ chỉ phương tiện, chuyến đi, thông tin liên lạc đường dài. VD: 长途奔波很辛苦。– Bôn ba đường dài rất vất vả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

长
途

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “长途” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1