Chuyển đến nội dung
闲暇閒暇

xiánxiá

Hán Việt: NHÀN HẠ

Danh từ

1Danh từ

  1. thời gian rảnh rỗi
  2. lúc nhàn rỗi

Ví dụ

  1. 在闲暇时间,他喜欢弹吉他放松。

    Zài xiánxiá shíjiān, tā xǐhuan tán jítā fàngsōng.Vào thời gian rảnh rỗi, anh ấy thích gảy đàn ghi-ta thư giãn.

  2. 他工作太忙,几乎没有一点闲暇。

    Tā gōngzuò tài máng, jīhū méiyǒu yì diǎn xiánxiá.Anh ấy công việc quá bận rộn, hầu như chẳng có chút thời gian rỗi nào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 闲暇时间 xiánxiá shíjiānthời gian rảnh rỗi
  • 度过闲暇 dùguò xiánxiátrải qua lúc rảnh rỗi
  • 利用闲暇 lìyòng xiánxiátận dụng thời gian rảnh
  • 享受闲暇 xiǎngshòu xiánxiáhưởng thụ thời gian rảnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

空闲的时间;没有事情可做的时刻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在闲暇之余 / 在闲暇时 + động từ

vào lúc rảnh rỗi thì làm việc gì đó. VD: 在闲暇之余读书。– Đọc sách vào lúc nhàn rỗi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

闲
暇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1