1Động từ
- phòng thủ
- phòng ngự
Ví dụ
Wǒmen yào zuò hǎo fángshǒu gōngzuò.
Chúng ta phải làm tốt công tác phòng thủ.
Zhè zhī qiúduì zài bǐsài zhōng jiāqiáng le fángshǒu.
Đội bóng này đã tăng cường phòng thủ trong trận đấu.
Tāmen zài guānjiàn shíkè chénggōng fángshǒu zhù le duìshǒu de jìngōng.
Họ đã phòng thủ thành công trước đợt tấn công của đối thủ ở thời khắc then chốt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
防备守卫。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
防守 + 阵地/要塞
Phòng thủ, trấn giữ một vị trí quân sự hoặc chiến lược. VD: 战士们誓死防守阵地。– Các chiến sĩ thề sống chết bảo vệ trận địa.
防守反击
Lối chơi, chiến thuật phòng ngự phản công trong thể thao hoặc quân sự. VD: 他们队擅长防守反击。– Đội của họ sở trường về phòng ngự phản công.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
