Chuyển đến nội dung
防御防禦

fángyù

Hán Việt: PHÒNG NGỰ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. phòng ngự
  2. phòng thủ
  3. ngăn chặn

Ví dụ

  1. 我们要加强边境的防御能力。

    Wǒmen yào jiāqiáng biānjìng de fángyù nénglì.Chúng ta phải tăng cường năng lực phòng ngự ở biên giới.

  2. 坚固的城堡成功防御了敌人的多次进攻。

    Jiāngù de chéngbǎo chénggōng fángyù le dírén de duō cì jìngōng.Tòa lâu đài kiên cố đã phòng thủ thành công trước nhiều đợt tấn công của kẻ địch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 防御系统 fángyù xìtǒnghệ thống phòng ngự / phòng thủ
  • 积极防御 jījí fángyùphòng thủ tích cực
  • 防御工事 fángyù gōngshìcông sự phòng ngự
  • 防御灾害 fángyù zāihàiphòng chống thiên tai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

抗击敌人的进攻;防守抵御。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

防御 + 敌人/进攻/灾害

防御 đi kèm với đối tượng cần chống đỡ hoặc nguy cơ cần phòng tránh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

防
御

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “防御” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1