Chuyển đến nội dung
守卫守衛

shǒuwèi

Hán Việt: THỦ VỆ

Động từDanh từ

HSK5Lượng từ: 个、位

1Động từ

  1. canh giữ
  2. bảo vệ
  3. phòng thủ

Ví dụ

  1. 士兵们日夜守卫着边疆。

    Shìbīngmen rìyè shǒuwèi zhe biānjiāng.Các binh sĩ ngày đêm canh giữ biên cương.

  2. 警察守卫在大楼门口。

    Jǐngchá shǒuwèi zài dàlóu ménkǒu.Cảnh sát canh gác tại cổng tòa nhà.

2Danh từ

  1. lính gác
  2. người canh giữ

Ví dụ

  1. 门口的守卫不让他进去。

    Ménkǒu de shǒuwèi bú ràng tā jìnqù.Lính gác ở cổng không cho anh ta vào.

  2. 守卫仔细检查了客人的通行证。

    Shǒuwèi zǐxì jiǎnchá le kèrén de tōngxíngzhèng.Người canh gác kiểm tra kỹ giấy thông hành của khách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 守卫边疆 shǒuwèi biānjiāngcanh giữ biên cương
  • 严格守卫 yángé shǒuwèicanh phòng cẩn mật
  • 门口守卫 ménkǒu shǒuwèilính gác cổng
  • 日夜守卫 rìyè shǒuwèicanh gác ngày đêm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

防守保卫;也指担任防守保卫工作的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

守卫 + tân ngữ (địa điểm/lãnh thổ)

canh giữ, bảo vệ nơi nào đó. VD: 战士们勇敢地守卫海岛。– Các chiến sĩ dũng cảm canh giữ hải đảo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

守
卫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1