1Động từ
- tấn công
- đánh phá
- công kích
- chỉ trích
Ví dụ
Díjūn fāqǐ le měngliè de gōngjī.
Quân địch đã phát động một đợt tấn công dữ dội.
Bùyào zài bèihòu èyì gōngjī tārén.
Đừng ác ý công kích người khác sau lưng.
Hēikè lìyòng lòudòng gōngjī le gōngsī de wǎngluò xìtǒng.
Tin tặc đã lợi dụng lỗ hổng để tấn công hệ thống mạng của công ty.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
发起进攻;用言语恶意指责。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
受到/遭受 + 攻击
bị tấn công hoặc bị công kích, chỉ trích. VD: 他的网站遭到了黑客攻击。– Trang web của anh ấy đã bị tin tặc tấn công.
攻击 + đối tượng
tấn công vật lý hoặc chỉ trích, nói xấu đối tượng nào. VD: 争论时不要人身攻击。– Khi tranh luận đừng công kích cá nhân.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
