Chuyển đến nội dung
陡

dǒu

Hán Việt: ĐẨU

HSK7–9

1Tính từ

  1. dốc
  2. dốc đứng
  3. dốc, dựng đứng

Ví dụ

  1. 山坡很陡,不好走。

    Shānpō hěn dǒu, bù hǎo zǒu.

    Sườn núi rất dốc, khó đi.

  2. 这里的台阶又窄又陡,要格外小心。

    Zhèlǐ de táijiē yòu zhǎi yòu dǒu, yào géwài xiǎoxīn.

    Bậc thang ở đây vừa hẹp vừa dốc, phải hết sức cẩn thận.

  3. 前面是一堵陡立的悬崖。

    Qiánmiàn shì yì dǔ dǒulì de xuányá.

    Phía trước là một vách đá dốc đứng.

  4. 这段山路太陡了,你小心一点儿。

    Zhè duàn shānlù tài dǒu le, nǐ xiǎoxīn yìdiǎnr.

    Đoạn đường núi này dốc quá, bạn cẩn thận một chút nhé.

2Phó từ

  1. đột nhiên
  2. bất ngờ

Ví dụ

  1. 气温陡降。

    Qìwēn dǒu jiàng.

    Nhiệt độ đột ngột giảm mạnh.

  2. 风势陡增,暴风雨就要来了。

    Fēngshì dǒu zēng, bàofēngyǔ jiù yào lái le.

    Gió bất ngờ mạnh lên, mưa bão sắp kéo đến rồi.

  3. 听到那个噩耗,他脸色陡变。

    Tīng dào nàge èhào, tā liǎnsè dǒu biàn.

    Nghe tin dữ đó, sắc mặt anh ấy đột nhiên biến đổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 陡峭 dǒuqiàodốc đứng, cheo leo
  • 陡坡 dǒupōdốc đứng
  • 陡增 dǒuzēngtăng vọt bất ngờ
  • 陡降 dǒujiàngsụt giảm đột ngột

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(坡度)大,近于垂直;突然,骤然。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

陡 + động từ đơn âm (降/增/变/升)

Làm phó từ biểu thị biến đổi xảy ra một cách đột ngột và mạnh mẽ (thường dùng trong văn viết).

很 / 极其 + 陡

Làm vị ngữ miêu tả độ dốc đứng của địa hình hoặc bề mặt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

陡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “陡” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1