Chuyển đến nội dung
青菜

qīngcài

Hán Việt: THANH THÁI

Danh từ

HSK2Lượng từ: 棵、把、斤

1Danh từ

  1. rau xanh
  2. cải thìa
  3. cải bẹ trắng

Ví dụ

  1. 医生建议多吃青菜和水果。

    Yīshēng jiànyì duō chī qīngcài hé shuǐguǒ.Bác sĩ khuyên nên ăn nhiều rau xanh và hoa quả.

  2. 我今天在市场上买了一斤新鲜的青菜。

    Wǒ jīntiān zài shìchǎng shang mǎi le yī jīn xīnxiān de qīngcài.Hôm nay tôi mua một cân rau xanh tươi ở chợ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜青菜 xīnxiān qīngcàirau xanh tươi
  • 清炒青菜 qīngchǎo qīngcàirau xanh xào thanh đạm
  • 多吃青菜 duō chī qīngcàiăn nhiều rau xanh
  • 一把青菜 yī bǎ qīngcàimột bó rau xanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

绿叶蔬菜的统称;也特指小白菜、油菜等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

多吃/少吃 + 青菜

biểu đạt thói quen ăn uống (ăn nhiều/ít rau). VD: 小孩子要多吃青菜。– Trẻ con nên ăn nhiều rau xanh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

青
菜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1