Chuyển đến nội dung
靠岸

kàoàn

Hán Việt: KHÁO NGẠN

1Động từ

  1. cập bến
  2. cập bờ
  3. cặp bến

Ví dụ

  1. 轮船缓缓靠岸了。

    Lúnchuán huǎnhuǎn kàoàn le.

    Tàu thủy từ từ cập bờ.

  2. 风浪太大,渔船不得不提前靠岸。

    Fēnglàng tài dà, yúchuán bùdébù tíqián kàoàn.

    Sóng gió lớn quá, thuyền đánh cá buộc phải cập bờ trước thời hạn.

  3. 船靠岸后,乘客们排队下船。

    Chuán kàoàn hòu, chéngkèmen páiduì xiàchuán.

    Sau khi tàu cập bến, hành khách xếp hàng xuống thuyền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 缓缓靠岸 huǎnhuǎn kàoàntừ từ cập bến
  • 准备靠岸 zhǔnbèi kàoànchuẩn bị cập bến
  • 靠岸停泊 kàoàn tíngbócập bến neo đậu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

船只接近并停靠在岸边。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

船 + 靠岸

chủ ngữ là tàu/thuyền biểu thị việc ghé vào bờ. VD: 客船准时靠岸。– Tàu chở khách cập bến đúng giờ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

靠
岸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1