Chuyển đến nội dung
面团麪糰

miàntuán

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、块

1Danh từ

  1. bột nhào
  2. khối bột

Ví dụ

  1. 做包子前要把面团揉均匀。

    Zuò bāozi qián yào bǎ miàntuán róu jūnyún.Trước khi làm bánh bao phải nhào khối bột cho thật đều.

  2. 面团发酵需要大约一个小时。

    Miàntuán fājiào xūyào dàyuē yí gè xiǎoshí.Bột nhào lên men cần khoảng một tiếng đồng hồ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 揉面团 róu miàntuánnhào bột
  • 和面团 huó miàntuánnhồi bột
  • 发酵面团 fājiào miàntuánủ men khối bột
  • 一块面团 yí kuài miàntuánmột khối bột nhào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

面粉加水揉和成的块状物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 面团 + 揉/切/发酵

Thao tác xử lý khối bột nhào. VD: 把面团揉软。– Nhào khối bột cho mềm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

面
团

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “面团” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1