Chuyển đến nội dung
预测預測

yùcè

Hán Việt: DỰ TRẮC

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. dự đoán
  2. đoán trước
  3. dự đoán, đoán trước

Ví dụ

  1. 专家预测明年的经济会增长。

    Zhuānjiā yùcè míngnián de jīngjì huì zēngzhǎng.Các chuyên gia dự đoán kinh tế năm tới sẽ tăng trưởng.

  2. 未来的市场变化很难准确预测。

    Wèilái de shìchǎng biànhuà hěn nán zhǔnquè yùcè.Sự thay đổi của thị trường tương lai rất khó dự đoán chính xác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 预测未来 yùcè wèiláidự đoán tương lai
  • 准确预测 zhǔnquè yùcèdự đoán chính xác
  • 市场预测 shìchǎng yùcèdự báo thị trường
  • 难以预测 nán yǐ yùcèkhó mà dự đoán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

预先推测或测定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

预测 + 到 / 出

dự đoán ra được kết quả gì. VD: 预测出结果。– Đoán ra kết quả.

据……预测

theo dự đoán của ai / cơ quan nào. VD: 据专家预测。– Theo chuyên gia dự đoán.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

预
测

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1