Chuyển đến nội dung
额外額外

éwài

Hán Việt: NGẠCH NGOẠI

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. phụ trội
  2. thêm
  3. ngoài định mức

Ví dụ

  1. 这项工作会带来额外的收入。

    Zhè xiàng gōngzuò huì dài lái éwài de shōurù.Công việc này sẽ mang lại thu nhập phụ trội.

  2. 如果需要周末加班,公司会支付额外的补助。

    Rúguǒ xūyào zhōumò jiābān, gōngsī huì zhīfù éwài de bǔzhù.Nếu cần tăng ca cuối tuần, công ty sẽ chi trả phụ cấp thêm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 额外收入 éwài shōurùthu nhập phụ trội/thêm
  • 额外费用 éwài fèiyongchi phí phát sinh ngoài mức
  • 额外负担 éwài fùdāngánh nặng ngoài định mức
  • 额外支出 éwài zhīchūkhoản chi thêm
  • 额外奖励 éwài jiǎnglìthưởng thêm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

超出规定的数量或范围的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

额外 + danh từ

Đứng trước danh từ làm định ngữ, chỉ thứ gì đó phát sinh vượt quá quy định hoặc dự kiến ban đầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

额
外

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1