Chuyển đến nội dung
颠簸顛簸

diānbǒ

Hán Việt: ĐIÊN BÁ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. xóc
  2. dằn xóc
  3. chao đảo

Ví dụ

  1. 山路坎坷,车子一路颠簸。

    Shānlù kǎnkě, chēzi yílù diānbǒ.Đường núi gồ ghề, xe cộ dằn xóc suốt chặng đường.

  2. 飞机遇到了气流,剧烈地颠簸起来。

    Fēijī yùdào le qìliú, jùliè de diānbǒ qǐlai.Máy bay gặp luồng khí đối lưu, chao đảo dữ dội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剧烈颠簸 jùliè diānbǒdằn xóc dữ dội
  • 一路颠簸 yílù diānbǒdằn xóc suốt dọc đường
  • 颠簸不平 diānbǒ bùpínggập ghềnh xóc nảy
  • 受尽颠簸 shòujìn diānbǒchịu đủ gian nan chao đảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

上下震荡,摇晃不平稳。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一路 + 颠簸

Diễn tả trạng thái rung lắc, dằn xóc suốt hành trình di chuyển.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

颠
簸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1