Chuyển đến nội dung
风扇風扇

fēngshàn

Hán Việt: PHONG PHIẾN

Danh từ

Lượng từ: 台、个

1Danh từ

  1. quạt điện
  2. quạt máy

Ví dụ

  1. 天气太热了,把风扇打开吧。

    Tiānqì tài rè le, bǎ fēngshàn dǎkāi ba.Trời nóng quá, bật quạt lên đi.

  2. 这台风扇噪音很小。

    Zhè tái fēngshàn zàoyīn hěn xiǎo.Chiếc quạt này tiếng ồn rất nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开/关风扇 kāi/guān fēngshànbật / tắt quạt
  • 一台风扇 yì tái fēngshànmột chiếc quạt
  • 电风扇 diànfēngshànquạt điện
  • 吹风扇 chuī fēngshànhóng quạt, thổi quạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

利用电机驱动叶片旋转以产生风流的降温设备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 风扇 + 打开/关掉

Bật hoặc tắt quạt máy. VD: 请把风扇关掉。– Xin vui lòng tắt quạt đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

风
扇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “风扇” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1