Chuyển đến nội dung
风险風險

fēngxiǎn

Hán Việt: PHONG HIỂM

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. rủi ro
  2. nguy cơ mạo hiểm

Ví dụ

  1. 投资总是伴随着一定的风险。

    Tóuzī zǒngshì bànsuí zhe yídìng de fēngxiǎn.Đầu tư luôn đi kèm với mức rủi ro nhất định.

  2. 做手术是有风险的,请您慎重考虑。

    Zuò shǒushù shì yǒu fēngxiǎn de, qǐng nín shènzhòng kǎolǜ.Phẫu thuật là có rủi ro, xin hãy cân nhắc kỹ lưỡng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 承担风险 chéngdān fēngxiǎngánh chịu rủi ro
  • 降低风险 jiàngdī fēngxiǎnhạ thấp rủi ro
  • 冒风险 mào fēngxiǎnmạo hiểm, đánh liều
  • 风险投资 fēngxiǎn tóuzīđầu tư mạo hiểm
  • 安全风险 ānquán fēngxiǎnnguy cơ an toàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

可能发生的危险或损失。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

冒……的风险 + V

Chấp nhận rủi ro hoặc nguy hiểm để làm việc gì đó. VD: 他冒着生命危险去救人。– Anh ấy mạo hiểm tính mạng đi cứu người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

风
险

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1