Chuyển đến nội dung
香烟香菸

xiāngyān

Hán Việt: HƯƠNG YÊN

HSK4Lượng từ: 支、根、盒、包、条

1Danh từ

  1. thuốc lá
  2. điếu thuốc

Ví dụ

  1. 吸香烟有害身体健康。

    Xī xiāngyān yǒuhài shēntǐ jiànkāng.

    Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe.

  2. 这里禁止吸香烟。

    Zhèlǐ jìnzhǐ xī xiāngyān.

    Ở đây cấm hút thuốc lá.

  3. 他在便利店买了一包香烟。

    Tā zài biànlìdiàn mǎi le yì bāo xiāngyān.

    Anh ấy đã mua một bao thuốc lá ở cửa hàng tiện lợi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一包香烟 yì bāo xiāngyānmột bao thuốc lá
  • 抽香烟 chōu xiāngyānhút thuốc lá
  • 香烟味 xiāngyān wèimùi thuốc lá
  • 戒掉香烟 jièdiào xiāngyāncai thuốc lá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烟草制品的卷烟;也指焚香时所生的烟气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抽 / 吸 + 香烟

hút thuốc lá. VD: 室内不允许抽香烟。– Trong phòng không được phép hút thuốc lá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

香
烟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1