Chuyển đến nội dung
驾照駕照

jiàzhào

Hán Việt: GIÁ CHIẾU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 本、张

1Danh từ

  1. bằng lái xe
  2. giấy phép lái xe
  3. bằng lái xe, giấy phép lái xe

Ví dụ

  1. 我打算今年夏天去考驾照。

    Wǒ dǎsuàn jīnnián xiàtiān qù kǎo jiàzhào.Tôi dự định hè năm nay đi thi bằng lái xe.

  2. 开车时一定要随身携带驾照。

    Kāichē shí yídìng yào suíshēn xiédài jiàzhào.Khi lái xe nhất định phải mang theo bằng lái bên mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 考驾照 kǎo jiàzhàothi bằng lái xe
  • 拿驾照 ná jiàzhàolấy bằng lái xe
  • 吊销驾照 diàoxiāo jiàzhàotước bằng lái xe
  • 出示驾照 chūshì jiàzhàoxuất trình bằng lái xe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

驾驶证的简称,准予驾驶机动车辆的法律凭证。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

考/拿 + 驾照

Thi hoặc nhận bằng lái xe. VD: 他刚拿到驾照。– Anh ấy vừa nhận được bằng lái xe.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

驾
照

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1