Chuyển đến nội dung
鸡窝雞窩

jīwō

Hán Việt: KÊ OA

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chuồng gà
  2. ổ gà (nơi gà đẻ trứng)

Ví dụ

  1. 院子角落里建了一个小鸡窝。

    Yuànzi jiǎoluò lǐ jiàn le yí gè xiǎo jīwō.Ở góc sân có dựng một chiếc chuồng gà nhỏ.

  2. 奶奶每天早上去鸡窝捡鸡蛋。

    Nǎinai měitiān zǎoshang qù jīwō jiǎn jīdàn.Bà mỗi sáng đều ra ổ gà nhặt trứng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 搭鸡窝 dā jīwōdựng chuồng gà
  • 清理鸡窝 qīnglǐ jīwōdọn dẹp chuồng gà
  • 鸡窝头 jīwōtóuđầu tóc bù xù như tổ quạ
  • 乱如鸡窝 luàn rú jīwōrối như tổ quạ / lộn xộn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

养鸡的窝棚;也指鸡产卵的巢穴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

头发乱得像 + 鸡窝

Ví von đầu tóc bù xù, rối như tổ quạ. VD: 刚起床时他头发乱得像鸡窝。 – Vừa ngủ dậy tóc anh ấy rối bù như tổ quạ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鸡
窝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1