Chuyển đến nội dung
黑市

hēishì

Hán Việt: HẮC THỊ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chợ đen

Ví dụ

  1. 严禁在黑市上非法交易外币和贵金属。

    Yánjìn zài hēishì shang fēifǎ jiāoyì wàibì hé guìjīnshǔ.Nghiêm cấm giao dịch trái phép ngoại tệ và kim loại quý trên thị trường chợ đen.

  2. 这种紧缺药品在黑市上的价格被炒得极高。

    Zhè zhǒng jǐnquē yàopǐn zài hēishì shàng de jiàgé bèi chǎo de jí gāo.Loại thuốc khan hiếm này bị đội giá lên rất cao trên chợ đen.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黑市交易 hēishì jiāoyìgiao dịch chợ đen
  • 黑市价格 hēishì jiàgégiá chợ đen
  • 流入黑市 liúrù hēishìtuồn ra chợ đen
  • 取缔黑市 qǔdì hēishìdẹp bỏ chợ đen

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不经过合法手续、非法买卖物资的市场。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 黑市 + 上 + động từ

Chỉ địa điểm diễn ra hành vi mua bán ngầm, phi pháp hoặc trốn thuế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黑
市

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1