Nghĩa
Hoàn toàn cần thiết, nhất định phải có, không thể thiếu được đối với một sự vật, sự việc hoặc quá trình nào đó.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
绝对需要,不可缺少。
Tương đương tiếng Việt: không thể thiếu được
Ví dụ
水是维持生命必不可少的要素。
Shuǐ shì wéichí shēngmìng bìbùkěshǎo de yàosù.Nước là yếu tố không thể thiếu để duy trì sự sống.阅读是他每天生活中必不可少的一部分。
Yuèdú shì tā měitiān shēnghuó zhōng bìbùkěshǎo de yí bùfen.Đọc sách là một phần không thể thiếu trong cuộc sống mỗi ngày của anh ấy.相互信任是团队合作中必不可少的基石。
Xiānghù xìnrèn shì tuánduì hézuò zhōng bìbùkěshǎo de jīshí.Tin tưởng lẫn nhau là nền tảng không thể thiếu trong hợp tác nhóm.智能手机已经成为现代人必不可少的随身工具。
Zhìnéng shǒujī yǐjīng chéngwéi xiàndàirén bìbùkěshǎo de suíshēn gōngjù.Điện thoại thông minh đã trở thành vật dụng mang theo bên mình không thể thiếu của con người hiện đại.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái trung tính, thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi. Trong câu, thành ngữ này thường giữ chức năng làm định ngữ (thường đi kèm trợ từ '的', ví dụ: '必不可少的一部分', '必不可少的条件') hoặc làm vị ngữ. Thành ngữ được dùng rất rộng rãi trong cả văn viết lẫn giao tiếp trang trọng hằng ngày khi nói về điều kiện, yếu tố quyết định. Người học tiếng Việt cần chú ý cấu trúc bổ nghĩa, tránh bỏ quên chữ '的' khi làm định ngữ trước danh từ.
Gần nghĩa: 不可或缺、至关重要、必不可缺
Trái nghĩa: 可有可无、无关紧要
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第3版)
- 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)
