Nghĩa
Nghĩa đen là một góc của tảng băng trôi nhô lên khỏi mặt nước; nghĩa bóng chỉ một phần nhỏ lộ ra bên ngoài của một vấn đề, sự việc to lớn hoặc phức tạp còn ẩn giấu bên dưới.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻事物已经显露出来的一小部分。
Tương đương tiếng Việt: phần nổi của tảng băng chìm
Ví dụ
我们目前发现的问题不过是冰山一角。
Wǒmen mùqián fāxiàn de wèntí búguò shì bīngshān yìjiǎo.Những vấn đề mà chúng ta phát hiện hiện nay chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.这些被曝光的腐败案件只是冰山一角。
Zhèxiē bèi bàoguāng de fǔbài ànjiàn zhǐshì bīngshān yìjiǎo.Những vụ án tham nhũng vừa bị phanh phui này chỉ mới là phần nổi của tảng băng.他展现出来的才能不过是冰山一角,背后还有巨大的潜能。
Tā zhǎnxiàn chūlái de cáinéng búguò shì bīngshān yìjiǎo, bèihòu hái yǒu jùdà de qiánnéng.Tài năng mà anh ấy bộc lộ ra mới chỉ là một góc nhỏ, phía sau còn có tiềm năng vô cùng to lớn.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, thường dùng trong văn viết lẫn giao tiếp trang trọng khi phân tích tình huống, hiện tượng xã hội hoặc công việc. Trong câu, thành ngữ thường giữ chức năng làm tân ngữ hoặc vị ngữ, thường đi kèm các từ hạn định như '只是' (chỉ là), '不过是' (chẳng qua là), '仅仅是' (chỉ mới là). Người Việt đôi khi nhầm lẫn thành ngữ này với 'chín trâu mất một sợi lông' (chỉ sự nhỏ bé không đáng kể), trong khi 'băng sơn nhất giác' luôn ngụ ý phía sau phần thấy được còn ẩn chứa một khối lượng khổng lồ, phức tạp hoặc tiềm ẩn nguy cơ lớn chưa phát lộ.
Gần nghĩa: 九牛一毛、沧海一粟
Trái nghĩa: 全貌、完整无缺
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第3版)
- 《新华成语词典》(第2版)
