Nghĩa
Nghĩa đen là tiếng reo vui và lời nói cười. Thường dùng để chỉ tiếng nói cười rộn rã, râm ran trong bầu không khí vui vẻ, náo nức.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
欢乐的谈话声和笑声。形容气氛热烈、欢快。
Tương đương tiếng Việt: tiếng nói tiếng cười; rộn rã tiếng cười; cười nói rộn ràng
Ví dụ
操场上充满了孩子们的欢声笑语。
Cāochǎng shang chōngmǎn le háizimen de huānshēng xiàoyǔ.Trên sân trường ngập tràn tiếng nói cười vui vẻ của bọn trẻ.节日里的公园到处都是欢声笑语。
Jiérì lǐ de gōngyuán dàochù dōu shì huānshēng xiàoyǔ.Công viên ngày lễ ở đâu cũng rộn rã tiếng cười nói.一家人聚在一起,屋子里回荡着欢声笑语。
Yī jiā rén jù zài yìqǐ, wūzi lǐ huídàng zhe huānshēng xiàoyǔ.Cả nhà quây quần bên nhau, trong gian phòng rộn ràng tiếng nói tiếng cười.晚会现场洋溢着欢声笑语,大家玩得十分尽兴。
Wǎnhuì xiànchǎng yángyì zhe huānshēng xiàoyǔ, dàjiā wán de shífēn jìnxìng.Cả hội trường đêm liên hoan rộn rã tiếng cười, ai nấy đều chơi hết mình.
Cách dùng 用法
Thường mang sắc thái ngợi ca (褒义). Trong câu, cụm từ này chủ yếu đóng vai trò làm tân ngữ (thường đi sau các động từ như 充满, 洋溢, 传来, 回荡) hoặc làm chủ ngữ, định ngữ. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến là miêu tả cảnh gia đình sum họp, lễ hội, lớp học, trường học hoặc buổi tụ tập ấm cúng, vui tươi. Người học tiếng Việt lưu ý không dịch cứng nhắc thành 'hoan thanh tiếu ngữ' mà nên dịch thoát ý thành 'tiếng cười nói vui vẻ' hay 'rộn rã tiếng cười'.
Gần nghĩa: 欢歌笑语、欢天喜地、欢欣鼓舞
Trái nghĩa: 凄风苦雨、号啕大哭、怨声载道、愁眉苦脸
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第4版)
- 《中华成语大辞典》
