Nghĩa
Nói năng không rõ ràng, phát âm nhịu, ngọng hoặc líu lưỡi khó nghe (do tuổi tác, bệnh tật, say rượu hoặc căng thẳng).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
说话发音模糊,吐字不清楚。
Tương đương tiếng Việt: Nói líu cả lưỡi, nói ngọng nghịu
Ví dụ
他喝醉了酒,走路摇摇晃晃,说话也口齿不清。
Tā hēzuì le jiǔ, zǒulù yáoyáohuànghuàng, shuōhuà yě kǒuchǐbùqīng.Anh ấy uống say quá rồi, đi đứng thì lảo đảo mà ăn nói cũng líu cả lưỡi.小孩子刚开始学说话的时候,吐字不准、口齿不清是很正常的。
Xiǎoháizi gāng kāishǐ xué shuōhuà de shíhou, tǔzì bù zhǔn, kǒuchǐbùqīng shì hěn zhèngcháng de.Trẻ con khi mới tập nói, phát âm chưa chuẩn hay ngọng nghịu là chuyện hết sức bình thường.爷爷突发脑中风之后,身体变得很虚弱,说话也有些口齿不清。
Yéye tūfā nǎozhòngfēng zhīhòu, shēntǐ biàn de hěn xūruò, shuōhuà yě yǒuxiē kǒuchǐbùqīng.Sau cơn đột quỵ bất ngờ, sức khỏe ông nội yếu hẳn đi, nói năng cũng có phần khó nghe, líu nhịu.
Cách dùng 用法
Thành ngữ này có sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, dùng để miêu tả hiện tượng phát âm không rõ tiếng. Trong câu, cụm từ thường làm vị ngữ, bổ ngữ (như trong cụm '说话口齿不清') hoặc làm định ngữ (như '口齿不清的情况'). Ngữ cảnh phổ biến gồm: trẻ nhỏ mới tập nói, người lớn tuổi hay người bị tai biến, người say rượu hoặc người đang quá sợ hãi, hồi hộp. Người học tiếng Việt cần lưu ý: cụm từ này không chỉ tật ngọng bẩm sinh mà còn dùng rất rộng rãi cho mọi trường hợp phát âm líu nhịu, nói không rõ chữ tạm thời.
Gần nghĩa: 吞吞吐吐、咬字不清、含糊其辞
Trái nghĩa: 口齿伶俐、字正腔圆、口若悬河
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》
- 《汉语大词典》
