Nghĩa
Nghĩa đen là mỉm cười để lộ hàm răng; nghĩa bóng dùng để miêu tả nụ cười rạng rỡ, tươi tắn, cởi mở hoặc vui vẻ tự nhiên.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
露出牙齿微笑,形容笑容灿烂、开心、亲切。
Tương đương tiếng Việt: cười toe toét, cười tươi rói
Ví dụ
听了这个好消息,他忍不住露齿而笑。
Tīng le zhè ge hǎo xiāoxi, tā rěnbuzhù lù chǐ ér xiào.Nghe được tin mừng này, anh ấy không kìm được mà cười toe toét.小女孩看着镜头,露齿而笑,模样十分可爱。
Xiǎo nǚhái kànzhe jìngtóu, lù chǐ ér xiào, múyàng shífēn kě'ài.Bé gái nhìn vào ống kính máy ảnh cười tươi rói, trông vô cùng đáng yêu.面试时保持从容并适时露齿而笑,能给人留下亲切自信的第一印象。
Miànshì shí bǎochí cóngróng bìng shìshí lù chǐ ér xiào, néng gěi rén liúxià qīnqiè zìxìn de dì-yī yìnxiàng.Khi đi phỏng vấn, giữ được sự điềm tĩnh và thỉnh thoảng nở nụ cười rạng rỡ sẽ giúp bạn để lại ấn tượng đầu tiên vừa thân thiện vừa tự tin.
Cách dùng 用法
Về sắc thái, thành ngữ mang tính trung tính thiên về biểu cảm tích cực, thân thiện. Về mặt ngữ pháp, cụm từ này thường làm vị ngữ, định ngữ (kết hợp với '的样子') hoặc trạng ngữ trong câu. Thành ngữ hay xuất hiện trong văn miêu tả diện mạo, nét mặt lúc vui mừng, chụp ảnh hoặc chào đón người khác một cách chân thành. Người học tiếng Trung cần lưu ý chữ 露 trong thành ngữ này đọc là 'lù' theo âm chuẩn văn thư (tránh nhầm với âm khẩu ngữ 'lòu'), đồng thời tránh dùng nhầm với các kiểu cười nhạo, cười gượng gạo.
Gần nghĩa: 咧嘴一笑、笑逐颜开、开怀大笑
Trái nghĩa: 愁眉苦脸、哭丧着脸、愁眉不展
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《中华成语大辞典》
