Chuyển đến nội dung
受益匪浅

shòuyì fěiqiǎn

Hán Việt: THỤ ÍCH PHỈ THIỂN

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen: Nhận được điều ích lợi không hề nông cạn. Nghĩa bóng: Thu được rất nhiều lợi ích, học hỏi hoặc giác ngộ được nhiều điều bổ ích (thường qua đọc sách, nghe giảng, trải nghiệm thực tế).

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

匪:不;浅:浅薄。得到的好处、利益或启迪非常多。

Tương đương tiếng Việt: mở mang tầm mắt, thu hoạch bội phần, học hỏi được bao điều hay

Ví dụ

  • 听了他的讲座,我受益匪浅。

    Tīng le tā de jiǎngzuò, wǒ shòuyì fěiqiǎn.Nghe xong buổi nói chuyện của anh ấy, tôi học hỏi được rất nhiều điều.
  • 读完这部长篇小说,读者们都表示受益匪浅。

    Dú wán zhè bù chángpiān xiǎoshuō, dúzhěmen dōu biǎoshì shòuyì fěiqiǎn.Đọc xong cuốn tiểu thuyết này, độc giả đều thấy mình mở mang và vỡ vạc ra nhiều điều bổ ích.
  • 这次出国实习的经历让我受益匪浅。

    Zhè cì chūguó shíxí de jīnglì ràng wǒ shòuyì fěiqiǎn.Chuyến thực tập ở nước ngoài lần này giúp tôi thu nhận được vô số kinh nghiệm quý báu.
  • 与这位老教授交流了一下午,大家深感受益匪浅。

    Yǔ zhè wèi lǎo jiàoshòu jiāoliú le yī xiàwǔ, dàjiā shēn gǎn shòuyì fěiqiǎn.Trò chuyện với vị giáo sư già suốt cả buổi chiều, ai nấy đều cảm thấy mình học thêm được bao điều hay.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái biểu cảm褒义 (khen ngợi, tích cực). Thường đảm nhận vai trò vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, rất hay kết hợp với các cấu trúc như '使/令/让人受益匪浅' (khiến ai học hỏi được rất nhiều) hoặc '从……中受益匪浅' (thu nhận được rất nhiều điều bổ ích từ...). Ngữ cảnh sử dụng phổ biến nhất là trong học tập, đọc sách, nghe thuyết trình, giao lưu học hỏi kinh nghiệm hoặc sau một chuyến đi thực tế. Người Việt hay nhầm lẫn viết '匪' (fěi - không) thành '非' (dù nghĩa gần nhau nhưng dạng thành ngữ chuẩn cố định là '受益匪浅' hoặc '获益匪浅').

Gần nghĩa: 获益匪浅、受益良多、获益良多

Trái nghĩa: 一无所获、毫无所得

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《现代汉语规范词典》(第4版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1