Chuyển đến nội dung
随处可见

suíchù kě jiàn

Hán Việt: TÙY XỨ KHẢ KIẾN

HSK 7–9

Nghĩa

Nghĩa đen là nơi nào cũng có thể nhìn thấy; nghĩa bóng dùng để chỉ sự vật, hiện tượng rất đỗi bình thường, phổ biến rộng rãi, đi đến đâu cũng dễ dàng bắt gặp.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

到处都可以见到,形容事物非常普遍、常见。

Tương đương tiếng Việt: đâu đâu cũng thấy, nhan nhản khắp nơi, đi đâu cũng gặp

Ví dụ

  • 春天来了,公园里随处可见盛开的鲜花。

    Chūntiān lái le, gōngyuán lǐ suíchù kě jiàn shèngkāi de xiānhuā.Mùa xuân đến rồi, trong công viên đâu đâu cũng thấy hoa tươi nở rộ.
  • 在现代城市里,共享单车随处可见,给人们出行带来了极大便利。

    Zài xiàndài chéngshì lǐ, gòngxiǎng dānchē suíchù kě jiàn, gěi rénmen chūxíng dàilái le jídà biànlì.Ở các đô thị hiện đại, xe đạp công cộng có thể thấy ở khắp mọi nơi, mang lại tiện lợi rất lớn cho việc đi lại của người dân.
  • 街头巷尾随处可见各种风味的小吃店,充满了浓浓的人间烟火气。

    Jiētóu xiàngwěi suíchù kě jiàn gè zhǒng fēngwèi de xiǎochī diàn, chōngmǎn le nóngnóng de rénjiān yānhuǒ qì.Khắp ngõ hẻm phố xá đâu đâu cũng thấy các quán ăn vặt đủ mọi hương vị, ngập tràn hơi thở đời sống bình dị.
  • 漫步在大学校园里,随处可见正在捧书苦读的学生。

    Mànbù zài dàxué xiàoyuán lǐ, suíchù kě jiàn zhèngzài pěng shū kǔdú de xuésheng.Dạo bước trong khuôn viên trường đại học, đi đâu cũng bắt gặp những bạn sinh viên đang chăm chú đọc sách.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái trung tính, dùng được cho cả hiện tượng tốt đẹp lẫn tiêu cực. Trong câu, thành ngữ thường đảm nhiệm thành phần vị ngữ hoặc định ngữ. Thường kết hợp với các từ ngữ chỉ địa điểm, không gian như '在……里' (ở trong...), '街头巷尾' (khắp phố cùng ngõ hẻm). Khi sử dụng, người học tránh nhầm lẫn với '俯拾皆是' (cúi xuống là nhặt được, thường nhấn mạnh việc tài liệu hoặc sự vật có sẵn vô số kể) hoặc '屡见不鲜' (thấy nhiều nên không còn lạ lẫm, nhấn mạnh cảm giác quen mắt).

Gần nghĩa: 比比皆是、俯拾皆是、触目皆是、司空见惯

Trái nghĩa: 寥寥无几、屈指可数、凤毛麟角、难得一见

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《现代汉语规范词典》(第3版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1