Nghĩa
Lưng còng khòm lưng, gù lưng cúi người; miêu tả dáng đứng hoặc ngồi gập lưng, thường thấy ở người già hoặc người có tư thế sinh hoạt không đúng.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容人的背部弯曲、驼背的姿态。多用于形容老年人的体貌或不良的站姿、坐姿。
Tương đương tiếng Việt: Còng lưng; lưng còng khòm lưng
Ví dụ
长期坐姿不正确容易导致弯腰驼背。
Chángqī zuòzī bù zhèngquè róngyì dǎozhì wānyāotuóbèi.Ngồi sai tư thế trong thời gian dài rất dễ dẫn đến còng lưng.那位老人虽然弯腰驼背,但精神很好。
Nà wèi lǎorén suīrán wānyāotuóbèi, dàn jīngshén hěn hǎo.Cụ già ấy tuy lưng còng nhưng tinh thần rất minh mẫn.走路时不要弯腰驼背,要挺起胸膛。
Zǒulù shí bú yào wānyāotuóbèi, yào tǐngqǐ xiōngtáng.Khi đi bộ đừng khòm lưng còng người, phải ưỡn ngực thẳng lên.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, đôi khi hơi mang sắc thái tiêu cực nhẹ khi nhắc nhở về tư thế. Thường giữ chức năng vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ trong câu. Thường dùng trong hai ngữ cảnh chính: miêu tả dáng vẻ già yếu của người cao tuổi, hoặc cảnh báo, nhắc nhở tư thế ngồi học, làm việc sai của trẻ em và giới trẻ. Tránh nhầm lẫn với các cụm từ thể hiện sự khúm núm, luồn cúi (như 卑躬屈膝); '弯腰驼背' đơn thuần chỉ tư thế thể chất, không dùng để ẩn dụ về mặt phẩm cách.
Gần nghĩa: 驼背
Trái nghĩa: 昂首挺胸、身姿挺拔
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第4版)
- 《中华成语大辞典》
