Nghĩa
Nghĩa đen là không có chỗ nào không có mặt; nghĩa bóng chỉ sự việc, hiện tượng hoặc sức ảnh hưởng hiện diện ở khắp mọi nơi, ở đâu cũng thấy.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
无论什么地方都存在;到处都有。
Tương đương tiếng Việt: ở đâu cũng có, hiện diện khắp nơi
Ví dụ
如今互联网的影响已经无处不在,深刻改变了人们的生活方式。
Rújīn hùliánwǎng de yǐngxiǎng yǐjīng wúchùbùzài, shēnkè gǎibiàn le rénmen de shēnghuó fāngshì.Ngày nay ảnh hưởng của Internet đã hiện diện khắp mọi nơi, làm thay đổi sâu sắc lối sống của con người.爱是无处不在的,只要你用心感受身边的温暖。
Ài shì wúchùbùzài de, zhǐyào nǐ yòngxīn gǎnshòu shēnbiān de wēnnuǎn.Tình yêu thương luôn ở khắp mọi nơi, chỉ cần bạn để tâm cảm nhận sự ấm áp quanh mình.在繁华的大都市里,各种商业广告几乎无处不在。
Zài fánhuá de dà dūshì lǐ, gè zhǒng shāngyè guǎnggào jīhū wúchùbùzài.Ở các đô thị sầm uất, các loại biển quảng cáo thương mại gần như xuất hiện khắp mọi nơi.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, có thể dùng cho cả điều tích cực lẫn tiêu cực. Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ (ví dụ: 影响无处不在) hoặc làm định ngữ có '的' đứng trước danh từ (ví dụ: 无处不在的压力). Thành ngữ này hay xuất hiện trong văn viết và khẩu ngữ trang trọng khi bàn về khoa học, công nghệ, hiện tượng xã hội hay cảm xúc đời sống. Người học cần lưu ý không kết hợp lặp từ như '到处无处不在', vì bản thân cụm từ đã mang nghĩa 'ở khắp mọi nơi'.
Gần nghĩa: 随处可见、俯拾皆是、比比皆是
Trái nghĩa: 绝无仅有、寥寥无几、屈指可数
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》
- 《汉语成语大词典》
