Nghĩa
Nghĩa đen là đung đưa, lắc lư không vững; nghĩa bóng chỉ tư tưởng, lập trường, thái độ dao động, dùng dằng, lưỡng lự không dứt hoặc tình thế chưa ổn định.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容主意不定、犹豫不决,也指局势或物体摇晃不稳定。
Tương đương tiếng Việt: lưỡng lự không quyết, dùng dằng không dứt, dùng dằng nửa nọ nửa kia, chao đảo dao động
Ví dụ
面对两个条件都很不错的工作机会,他心里一直摇摆不定,不知道该选哪一个。
Miànduì liǎng gè tiáojiàn dōu hěn bùcuò de gōngzuò jīhuì, tā xīnli yìzhí yáobǎibùdìng, bù zhīdào gāi xuǎn nǎ yí gè.Đứng trước hai cơ hội việc làm đều rất tốt, trong lòng anh ấy cứ phân vân dao động mãi, không biết nên chọn cái nào.在原则问题上,我们必须立场鲜明,绝不能摇摆不定。
Zài yuánzé wèntí shang, wǒmen bìxū lìchǎng xiānmíng, jué bùnéng yáobǎibùdìng.Trong các vấn đề mang tính nguyên tắc, chúng ta phải có lập trường rõ ràng, tuyệt đối không được dao động ngả nghiêng.由于对未来市场走向的判断摇摆不定,这家公司错失了转型的最佳时机。
Yóuyú duì wèilái shìchǎng zǒuxiàng de pànduàn yáobǎibùdìng, zhè jiā gōngsī cuòshī le zhuǎnxíng de zuìjiā shíjī.Vì cứ chần chừ lưỡng lự trong việc đánh giá xu hướng thị trường tương lai, công ty này đã bỏ lỡ thời cơ chuyển đổi tốt nhất.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính hoặc hơi chê (贬义), thường dùng để phê phán sự thiếu quyết đoán, lập trường không vững vàng trước các lựa chọn quan trọng. Trong câu, thành ngữ này có thể làm vị ngữ (vd: 态度摇摆不定), làm định ngữ (vd: 摇摆不定的立场) hoặc trạng ngữ. Người học hay nhầm lẫn với '犹豫不决' (chỉ tâm lý do dự chưa quyết định được ngay); còn '摇摆不定' ngoài tâm lý do dự còn nhấn mạnh thêm sự thay đổi qua lại, nghiêng ngả giữa hai hay nhiều phía mà không có lập trường kiên định.
Gần nghĩa: 犹豫不决、优柔寡断、举棋不定、三心二意
Trái nghĩa: 坚定不移、斩钉截铁、坚决果断
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
