Nghĩa
Đánh một gậy vào lỗ (cú 'hole in one' trong môn gôn); nghĩa bóng chỉ làm một lần là thành công ngay, một phát trúng đích.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
高尔夫球运动术语,指从发球区发球直接把球击入球洞。也比喻一次就成功,一举达成目标。
Tương đương tiếng Việt: một phát ăn ngay, một phát trúng đích
Ví dụ
他在高尔夫比赛中打出了一杆进洞。
Tā zài gāo'ěrfū bǐsài zhōng dǎchū le yīgānjìndòng.Anh ấy đã đánh một gậy vào lỗ trong giải đấu gôn.一杆进洞在职业比赛中也非常罕见。
Yīgānjìndòng zài zhíyè bǐsài zhōng yě fēicháng hǎnjiàn.Cú đánh một gậy vào lỗ trong các giải đấu chuyên nghiệp cũng vô cùng hiếm gặp.这次商务谈判他准备充分,竟然一杆进洞,顺利拿下了大单。
Zhè cì shāngwù tánpàn tā zhǔnbèi chōngfèn, jìngrán yīgānjìndòng, shùnlì náxià le dà dān.Lần đàm phán thương mại này anh ấy chuẩn bị rất chu đáo, không ngờ một phát ăn ngay, thuận lợi chốt được hợp đồng lớn.完成一杆进洞让他兴奋不已。
Wánchéng yīgānjìndòng ràng tā xīngfèn bùyǐ.Ghi được cú đánh một gậy vào lỗ khiến anh ấy phấn khích tột cùng.
Cách dùng 用法
Cụm từ mang sắc thái trung tính hoặc khen ngợi, thường làm tân ngữ, vị ngữ hoặc định ngữ trong câu. Vốn là thuật ngữ bắt nguồn từ môn thể thao gôn (tương ứng với khái niệm 'hole in one' trong tiếng Anh), cụm từ này hiện nay còn được mở rộng dùng trong đời sống và kinh doanh để chỉ việc thực hiện việc gì đó thành công rực rỡ ngay từ lần thử đầu tiên. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn chữ '杆' (gậy) với '竿' (cần câu/cây tre).
Gần nghĩa: 一击即中、一发中的、一举成功
Trái nghĩa: 功亏一篑、徒劳无功、屡战屡败
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《体育大辞典》
- 《现代汉语规范词典》
