Chuyển đến nội dung
引人注意

yǐnrénzhùyì

Hán Việt: DẪN NHÂN CHÚ Ý

HSK 4

Nghĩa

Nghĩa đen là lôi kéo sự chú ý của mọi người; nghĩa bóng chỉ việc thu hút sự chú ý, làm cho người khác phải để mắt tới hoặc quan tâm, để ý đến.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

引起人们的关注或重视。

Tương đương tiếng Việt: gây chú ý, đập vào mắt, bắt mắt

Ví dụ

  • 她的新发型非常引人注意。

    Tā de xīn fǎxíng fēicháng yǐnrénzhùyì.Kiểu tóc mới của cô ấy rất thu hút sự chú ý.
  • 他在会议上的发言很引人注意,引发了大家的热烈讨论。

    Tā zài huìyì shang de fāyán hěn yǐnrénzhùyì, yǐnfā le dàjiā de rèliè tǎolùn.Phát biểu của anh ấy trong cuộc họp rất gây chú ý, làm dấy lên cuộc thảo luận sôi nổi của mọi người.
  • 为了不引人注意,便衣警察特意穿了一身普通便服。

    Wèile bù yǐnrénzhùyì, biànyī jǐngchá tèyì chuān le yì shēn pǔtōng biànfú.Để tránh gây chú ý, viên cảnh sát mặc thường phục đã cố tình mặc một bộ đồ hết sức bình thường.
  • 这款新手机因为外观设计独特,一上市就很引人注意。

    Zhè kuǎn xīn shǒujī yīnwèi wàiguān shèjì dútè, yí shàngshì jiù hěn yǐnrénzhùyì.Mẫu điện thoại mới này nhờ thiết kế bên ngoài độc đáo nên vừa ra mắt đã rất bắt mắt.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái trung tính (中性), có thể dùng với nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Thường giữ chức năng làm vị ngữ (như: 很引人注意) hoặc định ngữ (như: 引人注意的地方) trong câu. Thường dùng khi nói về ngoại hình, trang phục, hành vi, phát ngôn hoặc sự kiện nổi bật khiến người xung quanh khó bỏ qua. Người học tiếng Việt đôi khi dùng nhầm giữa '引人注意' (chú ý cả về thị giác lẫn tâm trí, sự việc) và '引人注目' (thiên nhiều hơn về mặt hình ảnh, cảnh quan đập vào mắt).

Gần nghĩa: 引人注目、备受瞩目、惹人注意

Trái nghĩa: 默默无闻、不为人知

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《现代汉语规范词典》(第3版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1