Chuyển đến nội dung
远近闻名

yuǎnjìn-wénmíng

Hán Việt: VIỄN CẬN VĂN DANH

HSK 7-9

Nghĩa

Nổi tiếng gần xa, xa gần đều biết (dù ở xa hay ở gần ai cũng nghe danh, thường dùng để tả danh tiếng vang dội của người, cảnh vật hoặc sản vật).

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

无论在远处还是近处都有名声;形容名气很大。

Tương đương tiếng Việt: nổi tiếng gần xa, nức tiếng gần xa, vang danh bốn phương

Ví dụ

  • 这家老字号餐馆的面条筋道爽口,远近闻名。

    Zhè jiā lǎozìhào cānguǎn de miàntiáo jīndao shuǎngkǒu, yuǎnjìn wénmíng.Món mì dai giòn thơm ngon của quán ăn lâu đời này nức tiếng gần xa.
  • 王大夫医术高超,为人热情,是远近闻名的名医。

    Wáng dàifu yīshù gāochāo, wéirén rèqíng, shì yuǎnjìn wénmíng de míngyī.Bác sĩ Vương tay nghề y thuật cao siêu lại rất tận tình, là vị danh y nổi tiếng khắp gần xa.
  • 这个村子因为出产优质绿茶而远近闻名,每年都有很多客商前来收购。

    Zhège cūnzi yīnwèi chūchǎn yōuzhì lǜchá ér yuǎnjìn wénmíng, měinián dōu yǒu hěn duō kèshāng qiánlái shōugòu.Ngôi làng này nổi tiếng gần xa nhờ trồng được loại trà xanh hảo hạng, năm nào cũng có rất nhiều thương lái tìm đến thu mua.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái褒义 (khen ngợi) hoặc trung tính, dùng phổ biến trong cả văn viết lẫn văn nói hằng ngày. Trong câu, thành ngữ này thường giữ chức vụ vị ngữ (ví dụ: 这家面馆远近闻名) hoặc định ngữ (ví dụ: 远近闻名的老中医). Thành ngữ thường dùng để ca ngợi tài nghệ của thợ thủ công, danh y, hoặc danh tiếng của đặc sản, danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử. Tránh dùng cho người hay sự vật mang tiếng xấu (trường hợp xấu dùng '臭名远扬').

Gần nghĩa: 闻名遐迩、举世闻名、驰名中外、遐迩闻名、名扬四海

Trái nghĩa: 默默无闻、不为人知

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《中华成语大辞典》
  • 《汉语成语大词典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1