Nghĩa
Nguyên chất nguyên vị; giữ nguyên phong vị, bản sắc hoặc phẩm chất vốn có ban đầu, không bị pha tạp hay biến đổi.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻事物保持原来的特色、风味或品质,未受外来影响。
Tương đương tiếng Việt: nguyên bản, giữ trọn hương vị gốc
Ví dụ
这部改编剧保留了小说的原汁原味。
Zhè bù gǎibiānjù bǎoliú le xiǎoshuō de yuánzhī-yuánwèi.Bộ phim chuyển thể này giữ được nguyên vẹn phong vị vốn có của tiểu thuyết.这里的炖汤讲究原汁原味,不加味精。
Zhèlǐ de dùntāng jiǎngjiu yuánzhī-yuánwèi, bù jiā wèijīng.Món canh hầm ở đây chú trọng giữ trọn hương vị nguyên chất, không nêm mì chính.为了品尝原汁原味的当地生活,他选择住在村民家里。
Wèile pǐncháng yuánzhī-yuánwèi de dāngdì shēnghuó, tā xuǎnzé zhù zài cūnmín jiālǐ.Để cảm nhận cuộc sống bản địa nguyên bản, anh ấy chọn ở tại nhà người dân làng.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái biểu cảm khen ngợi (bào nghĩa) hoặc trung tính. Trong câu, thành ngữ này thường đảm nhiệm vai trò làm định ngữ (như '原汁原味的文化'), vị ngữ hoặc tân ngữ (đi kèm các động từ như 保留, 呈现). Ban đầu thành ngữ dùng trong ẩm thực để chỉ món ăn giữ trọn vị tươi ngon thuần khiết tự nhiên không lạm dụng gia vị nhân tạo, về sau được dùng phổ biến trong văn hóa, nghệ thuật, đời sống để chỉ những tác phẩm chuyển thể, bản dịch hoặc nếp sống giữ đúng phong vị cội nguồn. Người học lưu ý không dùng thành ngữ này trong ngữ cảnh bảo thủ, trì trệ.
Gần nghĩa: 原封不动、地道、原生态
Trái nghĩa: 面目全非、变味、改头换面
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第3版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
