Nghĩa
Vô cùng quan trọng, có ý nghĩa then chốt, hệ trọng đến mức tột cùng (liên quan trực tiếp đến sự thành bại hay cục diện chung).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
关及全局,重要到了极点。
Tương đương tiếng Việt: then chốt, sống còn, vô cùng quan trọng
Ví dụ
充足的睡眠对身体健康至关重要。
Chōngzú de shuìmián duì shēntǐ jiànkāng zhìguān-zhòngyào.Ngủ đủ giấc vô cùng quan trọng đối với sức khỏe thể chất.良好的沟通在团队合作中起着至关重要的作用。
Liánghǎo de gōutōng zài tuánduì hézuò zhōng qǐzhe zhìguān-zhòngyào de zuòyòng.Giao tiếp hiệu quả đóng vai trò then chốt trong quá trình làm việc nhóm.这一步棋对整场比赛的胜负至关重要。
Zhè yí bù qí duì zhěng chǎng bǐsài de shèngfù zhìguān-zhòngyào.Nước cờ này có ý nghĩa quyết định đối với sự thắng bại của cả ván đấu.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái trung tính, thường dùng để nhấn mạnh tầm ảnh hưởng mang tính quyết định. Trong câu, thành ngữ thường làm vị ngữ (ví dụ: 对……至关重要), định ngữ (ví dụ: 至关重要的作用, 至关重要的决定). Hay dùng trong văn phong nghị luận, báo chí, chính trị, thương mại cũng như giao tiếp trang trọng hằng ngày. Lưu ý: bản thân chữ '至' (chí) đã có nghĩa là 'vô cùng, tột bậc', nên phía trước không dùng thêm phó từ chỉ mức độ như '非常' hay '很' để tránh lỗi lặp nghĩa (không nói '非常至关重要').
Gần nghĩa: 举足轻重、生死攸关、重中之重
Trái nghĩa: 无关紧要、微不足道、无关大局
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第4版)
- 《汉语成语大词典》
