Nghĩa
Tự chuốc khổ, tự rước khổ vào thân; tự mình làm những việc không cần thiết hoặc cố chấp làm theo ý mình để rồi phải gánh lấy vất vả, rắc rối.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
自己找罪受,自讨苦吃。
Tương đương tiếng Việt: Tự chuốc lấy khổ; rước khổ vào thân; vạch lưng cho ve cắn.
Ví dụ
明明可以坐车去,你非要走路,这不是自找苦吃吗?
Míngmíng kěyǐ zuò chē qù, nǐ fēiyào zǒulù, zhè bú shì zì zhǎo kǔ chī ma?Rõ ràng có thể đi xe, bạn lại cứ khăng khăng đi bộ, đây chẳng phải tự chuốc khổ sao?这件棘手的事大家躲都躲不及,你何必主动揽过来自找苦吃呢?
Zhè jiàn jíshǒu de shì dàjiā duǒ dōu duǒ bù jí, nǐ hébì zhǔdòng lǎn guòlái zì zhǎo kǔ chī ne?Chuyện hóc búa này ai cũng né tránh không kịp, anh hà tất phải tự ôm vào người để rước khổ chứ?他不听医生的劝告,大冬天还要洗冷水澡,完全是自找苦吃。
Tā bù tīng yīshēng de quàngào, dà dōngtiān hái yào xǐ lěngshuǐzǎo, wánquán shì zì zhǎo kǔ chī.Anh ấy không nghe lời khuyên của bác sĩ, giữa mùa đông vẫn cứ tắm nước lạnh, đúng là tự hành hạ bản thân.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái chê bai hoặc nhắc nhở, mỉa mai nhẹ (贬义). Thường đảm nhận vai trò vị ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu. Rất phổ biến trong khẩu ngữ đời sống, thường gặp trong các mẫu câu phản vấn như “这不是自找苦吃吗?” (đây chẳng phải tự chuốc khổ sao?) hoặc câu khuyên răn “何必自找苦吃” (hà tất tự rước khổ). Cần phân biệt với “自讨没趣” (tự chuốc bẽ bàng, xấu hổ) và “自作自受” (tự làm tự chịu hậu quả xấu, mức độ nặng nề hơn).
Gần nghĩa: 自讨苦吃、自作自受、自投罗网
Trái nghĩa: 安享其成、乐享其成
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》
- 《中华成语大辞典》
