Chuyển đến nội dung

Chương 9/10 · Chủ đề 4/6

Bốn cách tổ hợp 句群 句群的组合方式

HN tr.121–124
Ý 2/4

Tổ hợp bằng từ liên kết 关联词语组合

HN tr.122–123

Từ liên kết là từ ngữ chuyên biểu thị quan hệ kết cấu, giống từ liên kết đã tổng kết ở phần 复句. Bắt được từ liên kết là phán đoán được quan hệ kết cấu của 句群.

Từ liên kết đơn nghĩa

Đa số chỉ một quan hệ: “更” luôn 递进, “如果” luôn 假设, “但是” luôn 转折, “或者” luôn 选择. Ví dụ: 吴怡雪《年轻真好》có “但” → 转折式; 石肖岩 có “因此” → 因果式.

Từ liên kết đa chức năng

Một số từ có nhiều chức năng, phải kết hợp nội dung. “那么” có thể đối ứng với câu giả thiết (假设–结果) hoặc câu nguyên nhân (原因–结果). Ví dụ: 卢勤 “……那么请坐下来,静静地听孩子说吧!” xét là 假设; “据说……。那么,还允许我们掉以轻心吗?” chỉ có thể xét là 推断式因果.

Phân biệt quan hệ giữa câu / trong câu

Có từ nối câu với câu, có từ chỉ quan hệ nội bộ một câu → không lẫn lộn. ① 金马《情感智慧论》: “如若……那才……” nối 2 phân cú trong câu đầu, không nối 2 câu. ② 沙河《骂棒优劣论》: dùng “而且、如、不然的话” và 3 lần “则”, nhưng thực tế chỉ “不然的话” ở đầu câu sau biểu thị quan hệ giữa câu đầu và câu sau.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1