Chuyển đến nội dung
一团糟一團糟

yītuánzāo

Hán Việt: NHẤT ĐOÀN TAO

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. rối như tơ vò
  2. hỗn loạn
  3. be bét
  4. hỏng bét

Ví dụ

  1. 他的房间乱得一团糟。

    Tā de fángjiān luàn de yītuánzāo.Phòng của anh ấy bừa bộn như một bãi chiến trường.

  2. 我的生活最近搞得一团糟。

    Wǒ de shēnghuó zuìjìn gǎo de yītuánzāo.Dạo này cuộc sống của tôi bị làm cho rối tung rối mù.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 搞得一团糟 gǎo de yītuánzāolàm cho rối tung rối mù
  • 乱成一团糟 luàn chéng yītuánzāoloạn như mớ bòng bong
  • 变成一团糟 biàn chéng yītuánzāotrở thành mớ hỗn độn
  • 简直是一团糟 jiǎnzhí shì yītuánzāođúng thật là hỏng bét

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容非常混乱、糟糕,毫无秩序。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

弄得/搞得/乱成 + 一团糟

Làm cho hoặc rơi vào trạng thái cực kỳ hỗn loạn, thất bại. VD: 他把事情搞得一团糟。– Anh ta làm hỏng bét mọi chuyện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
团
糟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1