1Tính từ
- hỏng
- tồi tệ
- nát
Ví dụ
2Thán từ
- thôi chết
- thôi rồi (biểu thị sự bối rối, hối tiếc)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
腐烂;事情弄坏了或情况很坏。
Ghi chú: Bên trái là bộ Mễ (米 - gạo), bên phải là chữ 'tào' (曹), chỉ bã rượu lên men hỏng, nghĩa bóng là hỏng bét.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
糟透了
Hình dung từ '糟' kết hợp với '透了' dùng để nhấn mạnh tình trạng xấu đến cực điểm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “糟” 6
- 糟糕zāogāo TAO CAOtồi tệ; gay go; hỏng bétHSK5
- 糟粕zāopò TAO PHÁCHcặn bã; chất thải bỏ; thành phần hủ bạiHSK7–9
- 糟蹋zāotà TAO ĐẠPlãng phí; phá hoại; phí phạmHSK7–9
- 弄糟nòngzāo LỘNG TAOlàm hỏng; làm hỏng bét; làm rối tung
- 一团糟yītuánzāo NHẤT ĐOÀN TAOrối như tơ vò; hỗn loạn; be bétHSK6
- 乱七八糟luànqībāzāo LOẠN THẤT BÁT TAObừa bãi; lộn xộn; rối bờiHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
