1Động từ
- không khớp
- không phù hợp
- không đúng
Ví dụ
Shíjì qíngkuàng yǔ zhīqián de bàodào bùfú.
Tình hình thực tế không khớp với các thông tin đã đưa trước đó.
Tā de yánxíng yánzhòng bùfú.
Lời nói và hành động của anh ấy hoàn toàn không khớp nhau.
Jiǎnchá fāxiàn, sòng lái de huòwù yǔ qīngdān bùfú.
Kiểm tra phát hiện hàng hóa giao tới không khớp với bảng kê.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不符合;不相符。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
与/和/跟 + danh từ + 不符
biểu thị hai bên không thống nhất hoặc mâu thuẫn với nhau. VD: 你的做法与规定不符。– Cách làm của bạn không đúng với quy định.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
