Chuyển đến nội dung
检测檢測

jiǎncè

Hán Việt: KIỂM TRẮC

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. kiểm tra đo lường
  2. xét nghiệm

Ví dụ

  1. 这台设备正在接受安全检测。

    Zhè tái shèbèi zhèngzài jiēshòu ānquán jiǎncè.

    Thiết bị này đang được kiểm tra độ an toàn.

  2. 专家对水质进行了严格的化学检测。

    Zhuānjiā duì shuǐzhì jìnxíng le yángé de huàxué jiǎncè.

    Các chuyên gia đã tiến hành xét nghiệm hóa học nghiêm ngặt đối với chất lượng nước.

  3. 检测结果显示,所有指标均符合国家标准。

    Jiǎncè jiéguǒ xiǎnshì, suǒyǒu zhǐbiāo jūn fúhé guójiā biāozhǔn.

    Kết quả kiểm nghiệm cho thấy tất cả các chỉ số đều đạt chuẩn quốc gia.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安全检测 ānquán jiǎncèkiểm tra an toàn
  • 检测结果 jiǎncè jiéguǒkết quả xét nghiệm/kiểm tra
  • 核酸检测 hésuān jiǎncèxét nghiệm axit nucleic (PCR)
  • 进行检测 jìnxíng jiǎncètiến hành kiểm tra/đo lường
  • 检测仪器 jiǎncè yíqìthiết bị kiểm tra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

检验测定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 进行检测

Dùng cấu trúc giới từ '对' biểu thị đối tượng được kiểm tra, xét nghiệm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

检
测

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “检测” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1