Chuyển đến nội dung
合同

hétóng

Hán Việt: HỢP ĐỒNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 份

1Danh từ

  1. hợp đồng

Ví dụ

  1. 签字之前请务必仔细阅读合同条款。

    Qiānzì zhīqián qǐng wùbì zǐxì yuèdú hétóng tiáokuǎn.Trước khi ký tên xin hãy đọc kỹ các điều khoản hợp đồng.

  2. 双方昨天正式签了购房合同。

    Shuāngfāng zuótiān zhèngshì qiān le gòufáng hétóng.Hôm qua hai bên đã chính thức ký kết hợp đồng mua nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 签合同 qiān hétóngký hợp đồng
  • 签订合同 qiāndìng hétóngký kết hợp đồng
  • 一份合同 yí fèn hétóngmột bản hợp đồng
  • 劳动合同 láodòng hétónghợp đồng lao động
  • 履行合同 lǚxíng hétóngthực hiện hợp đồng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

双方或多方当事人之间设立、变更、终止民事法律关系的协议。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

与/跟 + đối tượng + 签订合同

Ký kết hợp đồng cùng với ai hoặc đối tác nào. VD: 公司跟客户签订了合同。– Công ty đã ký hợp đồng với khách hàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

合
同

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1