1Danh từ
- vóc dáng
- chiều cao
- dáng người
- thân hình, vóc dáng, chiều cao
- vóc dáng, chiều cao
- dáng người, vóc dáng, chiều cao
- dáng người, chiều cao
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指人的身材、长短。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
个子 + 高/矮
miêu tả vóc dáng cao hay thấp của một người. VD: 弟弟的个子很高。– Chiều cao của em trai rất cao.
Chủ ngữ lớn + [Chủ ngữ nhỏ + Vị ngữ nhỏ] (Câu có cụm chủ vị làm vị ngữ)
Cụm chủ vị (chủ ngữ nhỏ + vị ngữ nhỏ) đóng vai trò làm vị ngữ để miêu tả, giải thích rõ cho chủ ngữ lớn của cả câu. Thông thường, chủ ngữ nhỏ biểu thị một bộ phận, một khía cạnh hoặc có mối quan hệ liên quan mật thiết với chủ ngữ lớn.
这个词你写错了。 – Từ này em viết sai rồi.
小明个子不高。 – Tiểu Minh dáng người không cao.
Bài học: HSK2 · 考得怎么样? – Thi thế nào rồi?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
