Chuyển đến nội dung
个子個子

gèzi

Hán Việt: CÁ TỬ

Danh từ

HSK2

1Danh từ

  1. vóc dáng
  2. chiều cao
  3. dáng người
  4. thân hình, vóc dáng, chiều cao
  5. vóc dáng, chiều cao
  6. dáng người, vóc dáng, chiều cao
  7. dáng người, chiều cao

Ví dụ

  1. 那个男孩子的个子很高。

    Nàge nánháizi de gèzi hěn gāo.Dáng người cậu bé kia rất cao.

  2. 她个子不高,但是很可爱。

    Tā gèzi bù gāo, dànshì hěn kě'ài.Cô ấy dáng người không cao, nhưng rất đáng yêu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高个子 gāo gèzingười dáng cao
  • 矮个子 ǎi gèzingười dáng thấp
  • 个子高 gèzi gāodáng người cao
  • 个子矮 gèzi ǎidáng người thấp
  • 长个子 zhǎng gèziphát triển chiều cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指人的身材、长短。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

个子 + 高/矮

miêu tả vóc dáng cao hay thấp của một người. VD: 弟弟的个子很高。– Chiều cao của em trai rất cao.

Chủ ngữ lớn + [Chủ ngữ nhỏ + Vị ngữ nhỏ] (Câu có cụm chủ vị làm vị ngữ)

Cụm chủ vị (chủ ngữ nhỏ + vị ngữ nhỏ) đóng vai trò làm vị ngữ để miêu tả, giải thích rõ cho chủ ngữ lớn của cả câu. Thông thường, chủ ngữ nhỏ biểu thị một bộ phận, một khía cạnh hoặc có mối quan hệ liên quan mật thiết với chủ ngữ lớn.

这个词你写错了。 – Từ này em viết sai rồi.

小明个子不高。 – Tiểu Minh dáng người không cao.

Bài học: HSK2 · 考得怎么样? – Thi thế nào rồi?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

个
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1