Chuyển đến nội dung
中选

zhōng xuǎn

Từ điển chưa có mục “中选”. Pinyin tham khảo: zhōng xuǎn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 请在列表中选择你需要的项目。

    Qǐng zài lièbiǎo zhōng xuǎnzé nǐ xūyào de xiàngmù.Xin hãy chọn mục bạn cần trong danh sách.

    Từ mục 列表

  2. 请在主选单中选择所需的选项。

    Qǐng zài zhǔ xuǎndān zhōng xuǎnzé suǒ xū de xuǎnxiàng.Vui lòng chọn mục cần thiết trong menu chính.

    Từ mục 选单

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

中
选

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1