1Liên từ
- vì thế
- vì điều này
- do đó
- vì thế, vì việc này
Ví dụ
Wǒmen yào jǔxíng yī cì kǎoshì, wèicǐ xūyào zuò hǎo chōngfèn zhǔnbèi.Chúng ta sắp tổ chức một kỳ thi, vì thế cần chuẩn bị thật kỹ lưỡng.
Tā gōngzuò fēicháng nǔlì, wèicǐ huòdé le gōngsī de jiǎnglì.Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, do đó đã nhận được phần thưởng từ công ty.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为了这个;因为这个。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Tiền đề / Mục đích, 为此 + Hành động / Kết quả
đứng đầu phân câu sau nhằm biểu thị mục đích hoặc nguyên nhân phát sinh từ sự việc nêu ở vế trước. VD: 他病得很重,为此不得不请假。– Anh ấy ốm rất nặng, vì vậy buộc phải xin nghỉ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
