1Danh từ
- thần thoại
- chuyện hoang đường
- huyền thoại
Ví dụ
Zhōngguó gǔdài yǒu xǔduō měilì de shénhuà gùshi.
Trung Quốc cổ đại có rất nhiều câu chuyện thần thoại tươi đẹp.
Tā chuàngzàole yí gè shāngyè shénhuà.
Anh ấy đã tạo nên một huyền thoại trong kinh doanh.
Bú yào xiāngxìn nà zhǒng yíyè bàofù de shénhuà.
Đừng tin vào những câu chuyện hoang đường kiểu giàu lên sau một đêm.
Xiǎoshíhou wǒ hěn xǐhuan tīng shénhuà gùshi.
Hồi nhỏ tôi rất thích nghe truyện thần thoại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
关于神仙或古代英雄的故事;也指荒诞无稽的传说。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
创造 + (……)神话
Biểu thị việc làm được một thành tựu phi thường kỳ tích. VD: 这家公司创造了销售神话。– Công ty này đã tạo nên một huyền thoại doanh số.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
