Chuyển đến nội dung
交代

jiāodài

Hán Việt: GIAO ĐẠI

HSK7–9

1Động từ

  1. bàn giao
  2. dặn dò
  3. giao phó
  4. thú nhận
  5. khai nhận
  6. giải trình

Ví dụ

  1. 他把工作交代清楚了。

    Tā bǎ gōngzuò jiāodài qīngchu le.

    Anh ấy đã bàn giao công việc rõ ràng rồi.

  2. 他交代了自己的错误。

    Tā jiāodài le zìjǐ de cuòwù.

    Anh ta đã thú nhận lỗi lầm của mình.

  3. 临走前,母亲再三交代我要注意安全。

    Lín zǒu qián, mǔqīn zàisān jiāodài wǒ yào zhùyì ānquán.

    Trước khi đi, mẹ dặn đi dặn lại tôi phải chú ý an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 交代工作 jiāodài gōngzuòbàn giao công việc
  • 交代清楚 jiāodài qīngchugiải trình rõ ràng, bàn giao rõ ràng
  • 有个交代 yǒu gè jiāodàicó một lời ăn nói / câu trả lời thỏa đáng
  • 坦白交代 tǎnbái jiāodàithú nhận thành khẩn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把经手的事情移交给接替的人;嘱咐;说明或坦白。

Ghi chú: Cũng viết là 交待。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + việc/tội + 交代 + 清楚

nói rõ ràng về việc được giao hoặc thú nhận rõ sai phạm. VD: 把事情交代清楚。– Trình bày rõ mọi chuyện.

向 / 给人 + 一个交代

đưa ra lời giải thích/câu trả lời thỏa đáng cho ai. VD: 给公众一个交代。– Đưa ra lời giải thích thỏa đáng cho công chúng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

交
代

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1