Chuyển đến nội dung
亲爱親愛

qīn’ài

Hán Việt: THÂN ÁI

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. thân yêu
  2. yêu quý
  3. thân ái, thân yêu
  4. thân ái, yêu quý, thân thương
  5. thân ái, yêu quý

Ví dụ

  1. 亲爱的朋友,祝你生日快乐!

    Qīn'ài de péngyou, zhù nǐ shēngrì kuàilè!Người bạn thân yêu, chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

  2. 亲爱的爸爸妈妈,我非常想念你们。

    Qīn'ài de bàba māma, wǒ fēicháng xiǎngniàn nǐmen.Bố mẹ thân yêu, con rất nhớ bố mẹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亲爱的朋友 qīn'ài de péngyoungười bạn thân yêu
  • 亲爱的妈妈 qīn'ài de māmamẹ thân yêu
  • 亲爱的同胞 qīn'ài de tóngbāođồng bào thân yêu
  • 亲爱的读者 qīn'ài de dúzhěbạn đọc thân mến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容关切喜爱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

亲爱的 + danh từ chỉ người

Dùng làm từ xưng hô thân mật ở đầu thư, email hoặc khi trò chuyện trực tiếp. VD: 亲爱的老师 – Thầy cô kính yêu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

亲
爱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1