Chuyển đến nội dung
人数人數

rénshù

Hán Việt: NHÂN SỐ

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. số người

Ví dụ

  1. 参加这次会议的人数超过了一百人。

    Cānjiā zhè cì huìyì de rénshù chāoguò le yìbǎi rén.Số người tham gia cuộc họp lần này đã vượt quá một trăm người.

  2. 报名人数还在增加。

    Bàomíng rénshù hái zài zēngjiā.Số lượng người đăng ký vẫn đang tăng lên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人数众多 rénshù zhòngduōsố người đông đảo
  • 限制人数 xiànzhì rénshùhạn chế số người
  • 增加人数 zēngjiā rénshùtăng số người
  • 总人数 zǒngrénshùtổng số người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人的总数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

人数 + 超过 / 达到 + số lượng

Biểu thị số lượng người vượt qua hoặc đạt tới một mức nào đó. VD: 参赛人数达到了五百人。– Số người dự thi đã đạt tới 500 người.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

人
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1