Chuyển đến nội dung
旅客

lǚkè

Hán Việt: LỮ KHÁCH

Danh từ

HSK4Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. hành khách
  2. du khách
  3. hành khách, khách du lịch

Ví dụ

  1. 各位旅客,列车马上就要进站了。

    Gèwèi lǚkè, lièchē mǎshàng jiù yào jìnzhàn le.Kính thưa quý hành khách, đoàn tàu sắp vào ga.

  2. 节日期间,机场里的旅客非常多。

    Jiérì qījiān, jīchǎng li de lǚkè fēicháng duō.Trong dịp lễ tết, hành khách ở sân bay rất đông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 各位旅客 gèwèi lǚkèquý vị hành khách
  • 旅客名单 lǚkè míngdāndanh sách hành khách
  • 接待旅客 jiēdài lǚkèđón tiếp du khách
  • 外地旅客 wàidì lǚkèdu khách từ nơi khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

临时外出的旅行者;在旅馆住宿的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

各位旅客 + 请……

Thường dùng trong các câu phát thanh thông báo công cộng tại sân bay, bến xe, nhà ga.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

旅
客

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1