1Danh từ
- nhân quyền
- quyền con người
Ví dụ
Zūnzhòng hé bǎozhàng rénquán shì xiàndài shèhuì de jīběn zhǔnzé.Tôn trọng và bảo đảm nhân quyền là chuẩn mực cơ bản của xã hội hiện đại.
Guójì shèhuì gāodù guānzhù nànmín de rénquán zhuàngkuàng.Cộng đồng quốc tế hết sức quan tâm đến tình hình nhân quyền của người tị nạn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人人享有的基本权利。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
保障/侵犯 + 人权
kết hợp động từ biểu thị việc bảo vệ hoặc xâm phạm quyền con người. VD: 任何组织都不能侵犯人权。– Không tổ chức nào được xâm phạm nhân quyền.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
